Phó từ · Hoàn toàn, hẳn · Sạch, sạch sẽ. to scrub the floor clean: cọ sạch sàn. Ngoại động từ. Lau chùi, rửa sạch, cạo sạch,
Minimal pembelian Rp 50.000
Sampai dalam 1-2 hari